中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
无
可
wú kě
+ Thêm vào bộ của tôi
không thể
không có cách
vô cùng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ
口
thành phần
⿻丁口
Xuất hiện trong 21 câu
THI THIÊN 53:5
THI THIÊN 86:8
GIĂNG 15:22
LA-MÃ 1:20
LA-MÃ 2:1
LA-MÃ 4:2
LA-MÃ 4:18
I CÔ-RINH 1:8
PHI-LÍP 2:15
PHI-LÍP 3:6
CÔ-LÔ-SE 1:22
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:10
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:13
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:23
I TI-MÔ-THÊ 3:2
I TI-MÔ-THÊ 5:7
I TI-MÔ-THÊ 6:14
TÍT 1:7
TÍT 2:8
II PHIA-RƠ 3:14
KHẢI THỊ 20:11