← Từ vựng
无奈
wú nài
HSK 5
bất lực; tuyệt vọng; vô dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
奈
but, how; to bear, to stand, to endure
bộ thủ 大thành phần ⿱大示
bất lực; tuyệt vọng; vô dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
but, how; to bear, to stand, to endure