中文圣经
← Từ vựng
无奈
wú nài
HSK 5
bất lựctuyệt vọngvô dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
奈

but, how; to bear, to stand, to endure

bộ thủ 大thành phần ⿱大示

Xuất hiện trong 13 câu