中文圣经
Từ vựng
wú zuì

vô tội; ngây thơ; không có lỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 20 câu