← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
无罪
wú zuì
vô tộingây thơkhông có lỗi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
no, not; lacking, -less
sin, vice; fault, guilt; crime