中文圣经
← Từ vựng
早
zǎo
HSK 1
sángsớmtừ lâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

早

early; soon; morning

bộ thủ 日thành phần ⿱日十

Xuất hiện trong 16 câu