中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
早
zǎo
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
sáng
sớm
từ lâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
早
early; soon; morning
bộ thủ
日
thành phần
⿱日十
Xuất hiện trong 16 câu
DÂN SỐ 13:22
DÂN SỐ 22:33
QUAN ÁN 19:9
II CÁC VUA 19:8
GIÓP 7:18
THI THIÊN 57:8
THI THIÊN 90:14
THI THIÊN 108:2
GIÁO HUẤN 9:6
GIÁO HUẤN 11:6
Ê-SAI 37:8
GIĂNG 4:10
GIĂNG 18:28
LA-MÃ 9:23
II CÔ-RINH 1:15
II CÔ-RINH 10:14