中文圣经
Từ vựng

dễ dàng; tốt bụng; thay đổi; trao đổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change; to exchange, to trade; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿱日勿

Xuất hiện trong 16 câu