中文圣经
← Từ vựng
易
yì
dễ dàngtốt bụngthay đổitrao đổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

易

to change; to exchange, to trade; simple, easy

bộ thủ 日thành phần ⿱日勿

Xuất hiện trong 3 câu