中文圣经
← Từ vựng
本地人
běn dì rén
người bản địangười dân địa phươngngười gốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 16 câu