← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
本地人
běn dì rén
người bản địangười dân địa phươngngười gốc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
人
man, person; people
bộ thủ 人