← Từ vựng
杀灭
shā miè
tiêu diệt; tuyệt chủng; huỷ diệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 15:9GIÔ-SUÊ 8:26GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 11:20QUAN ÁN 20:42I SA-MU-ÊN 15:6I SA-MU-ÊN 22:19II SA-MU-ÊN 21:2Ê-XƠ-TÊ 8:5Ê-XƠ-TÊ 9:5Ê-XƠ-TÊ 9:6Ê-XƠ-TÊ 9:12GIÓP 36:12GIÊ-RÊ-MI 12:12Ê-XÊ-CHIÊN 21:31Ê-XÊ-CHIÊN 26:6Ê-XÊ-CHIÊN 26:8ĐA-NIÊN 11:44