中文圣经
← Từ vựng
杀灭
shā miè
tiêu diệttuyệt chủnghuỷ diệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杀

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
灭

to extinguish; to wipe out

bộ thủ 火thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 24 câu