中文圣经
Từ vựng
bǎn
HSK 3

tấm; tấm gỗ; bảng; cửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

board, plank; plate, slab; unnatural, stiff

bộ thủ thành phần ⿰木反

Xuất hiện trong 44 câu