中文圣经
Từ vựng
wǎng rán

vô ích; vô tình; hoang phí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

useless, in vain; crooked, bent

bộ thủ thành phần ⿰木王

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 15 câu