中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
枉
然
wǎng rán
+ Thêm vào bộ của tôi
vô ích
vô tình
hoang phí
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枉
useless, in vain; crooked, bent
bộ thủ
木
thành phần
⿰木王
Chữ khó đọc · wǎng / wang
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ
灬
thành phần
⿱肰灬
Xuất hiện trong 15 câu
THI THIÊN 33:17
THI THIÊN 39:6
THI THIÊN 60:11
THI THIÊN 108:12
THI THIÊN 127:1
THI THIÊN 127:2
Ê-SAI 57:10
GIÊ-RÊ-MI 2:25
GIÊ-RÊ-MI 3:23
GIÊ-RÊ-MI 4:30
GIÊ-RÊ-MI 18:12
AI CA 4:17
MA-THI-Ơ 15:9
MÁC 7:7
I CÔ-RINH 15:14