中文圣经
Từ vựng
àn jiàn
HSK 7

vụ; trường hợp; sự kiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

file, legal case; bench, table

bộ thủ thành phần ⿱安木

item, matter; component, part; measure word for events

bộ thủ thành phần ⿰亻牛

Xuất hiện trong 14 câu