中文圣经
Từ vựng
jué

cái chốt; cổ chốt; cột; khúc gỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stake, post; axle

bộ thủ thành phần ⿰木厥

Xuất hiện trong 13 câu