中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
橛
jué
+ Thêm vào bộ của tôi
cái chốt
cổ chốt
cột
khúc gỗ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
橛
stake, post; axle
bộ thủ
木
thành phần
⿰木厥
Chữ khó đọc · jué
Xuất hiện trong 13 câu
XUẤT AI-CẬP 27:19
XUẤT AI-CẬP 35:18
XUẤT AI-CẬP 38:20
XUẤT AI-CẬP 38:31
XUẤT AI-CẬP 39:40
DÂN SỐ 3:37
DÂN SỐ 4:32
QUAN ÁN 4:21
QUAN ÁN 4:22
QUAN ÁN 5:26
QUAN ÁN 16:14
Ê-SAI 33:20
Ê-SAI 54:2