中文圣经
← Từ vựng
沉
chén
HSK 4
chìmsâutrầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沉

to sink, to submerge; profound, deep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵冗

Xuất hiện trong 16 câu