中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沉
chén
HSK 4
chìm; sâu; trầm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沉
to sink, to submerge; profound, deep
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵冗
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 15:4
XUẤT AI-CẬP 15:10
XUẤT AI-CẬP 17:12
THI THIÊN 104:8
CHÂM NGÔN 27:3
Ê-SAI 6:10
Ê-SAI 59:1
GIÊ-RÊ-MI 51:64
Ê-XÊ-CHIÊN 27:27
Ê-XÊ-CHIÊN 27:34
MA-THI-Ơ 13:15
MA-THI-Ơ 14:30
MA-THI-Ơ 18:6
LU-CA 5:7
CÔNG VỤ 28:27
I TI-MÔ-THÊ 6:9