中文圣经
Từ vựng
zhān
HSK 7

ướt; bắn; chạm; hưởng lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to moisten, to soak, to wet; to touch

bộ thủ thành phần ⿰氵占

Xuất hiện trong 12 câu