中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沾
zhān
HSK 7
ướt; bắn; chạm; hưởng lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沾
to moisten, to soak, to wet; to touch
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵占
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 20:6
SÁNG THẾ 26:11
LÊ-VI 11:34
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:23
NÊ-HÊ-MI 9:35
GIÓP 29:19
THI THIÊN 101:3
Ê-SAI 6:7
Ê-SAI 52:11
Ê-SAI 59:3
ĐA-NIÊN 8:5
II CÔ-RINH 6:17