中文圣经
Từ vựng
huó
HSK 3

sống; cuộc sống; việc làm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

Xuất hiện trong 158 câu

…và 98 câu nữa