← Từ vựng
淹没
yān mò
ngập; chìm; nước ngập; chết đuối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
淹
to drown, to immerse, to steep
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵奄
没
not, none, gone; to bury; to sink, to drown
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
ngập; chìm; nước ngập; chết đuối
📄 Trang luyện viết (PDF)to drown, to immerse, to steep
not, none, gone; to bury; to sink, to drown