中文圣经
← Từ vựng
淹没
yān mò
ngậpchìmnước ngậpchết đuối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淹

to drown, to immerse, to steep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵奄Chữ khó đọc · yān
没

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳

Xuất hiện trong 19 câu