中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
焉
yān
+ Thêm vào bộ của tôi
ở đâu
như thế nào
cái gì
sao
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
焉
why? where? how?; strange; thereupon, then
bộ thủ
灬
thành phần
⿳正?灬
Chữ khó đọc · yān
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 43:7
DÂN SỐ 23:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30
II CÁC VUA 8:13
II CÁC VUA 9:22
NÊ-HÊ-MI 6:3
Ê-SAI 48:11
Ê-SAI 49:15
GIÊ-RÊ-MI 47:7
I TI-MÔ-THÊ 3:5
HÊ-BƠ-RƠ 12:7