中文圣经
← Từ vựng
片
piàn
HSK 2
mảnhmảnh mỏngphim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

片

slice, splinter; page, strip

bộ thủ 片thành phần ⿸??

Xuất hiện trong 14 câu