中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
片
piàn
HSK 2
mảnh; mảnh mỏng; phim
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
片
slice, splinter; page, strip
bộ thủ
片
thành phần
⿸??
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 11:2
I CÁC VUA 11:30
I CÁC VUA 11:31
I CÁC VUA 18:44
II CÁC VUA 2:12
Ê-SAI 30:14
GIÊ-RÊ-MI 10:9
Ê-XÊ-CHIÊN 23:34
XA-CHA-RI 5:7
XA-CHA-RI 5:8
LU-CA 24:42
GIĂNG 19:23
GIA-CƠ 4:14
KHẢI THỊ 14:14