中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
现
xiàn
+ Thêm vào bộ của tôi
xuất hiện
hiện tại
bây giờ
tồn tại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
现
to appear, to manifest; current, now
bộ thủ
王
thành phần
⿰王见
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 8:5
LÊ-VI 4:13
I LỊCH SỬ 7:19
II LỊCH SỬ 32:31
GIÓP 3:16
THI THIÊN 19:12
THI THIÊN 85:11
Ê-SAI 20:4
ĐA-NIÊN 8:1
LU-CA 24:34
CÔNG VỤ 16:9
I CÔ-RINH 16:2
KHẢI THỊ 11:19
KHẢI THỊ 12:1
KHẢI THỊ 12:3