中文圣经
← Từ vựng
现
xiàn
xuất hiệnhiện tạibây giờtồn tại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

现

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ 王thành phần ⿰王见

Xuất hiện trong 15 câu