中文圣经
Từ vựng
xiàn

xuất hiện; hiện tại; bây giờ; tồn tại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ thành phần ⿰王见

Xuất hiện trong 23 câu