中文圣经
← Từ vựng
班
bān
HSK 1
độilớpkhốiđơn vịcabộ phận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

班

class, squad, team, work shift

bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa