← Từ vựng
班
bān
HSK 1
đội; lớp; khối; đơn vị; ca; bộ phận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
班
class, squad, team, work shift
bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王
Xuất hiện trong 97 câu
SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:32SÁNG THẾ 24:33SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 27:43SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 28:5SÁNG THẾ 29:5SÁNG THẾ 29:10SÁNG THẾ 29:13SÁNG THẾ 29:14SÁNG THẾ 29:15SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 29:19SÁNG THẾ 29:21SÁNG THẾ 29:22SÁNG THẾ 29:23SÁNG THẾ 29:24SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 29:26SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:29SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 30:25SÁNG THẾ 30:27SÁNG THẾ 30:31SÁNG THẾ 30:34SÁNG THẾ 30:35SÁNG THẾ 30:36SÁNG THẾ 30:40SÁNG THẾ 30:42SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 31:2SÁNG THẾ 31:12SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 31:20SÁNG THẾ 31:22SÁNG THẾ 31:23SÁNG THẾ 31:24SÁNG THẾ 31:25SÁNG THẾ 31:26SÁNG THẾ 31:31SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 31:35SÁNG THẾ 31:36SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 31:47SÁNG THẾ 31:48SÁNG THẾ 31:51SÁNG THẾ 31:55SÁNG THẾ 32:4SÁNG THẾ 36:26SÁNG THẾ 46:18SÁNG THẾ 46:25DÂN SỐ 32:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1I SA-MU-ÊN 10:5I SA-MU-ÊN 10:10
…và 37 câu nữa