中文圣经
Từ vựng
bān
HSK 1

đội; lớp; khối; đơn vị; ca; bộ phận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

class, squad, team, work shift

bộ thủ thành phần ⿲王刂王

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa