中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
甘
甜
gān tián
+ Thêm vào bộ của tôi
ngọt ngào
vị ngọt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
甘
sweet, tasty; willing
bộ thủ
甘
thành phần
⿵卄二
Chữ khó đọc · gān
甜
sweet, sweetness
bộ thủ
甘
thành phần
⿰舌甘
Xuất hiện trong 15 câu
NÊ-HÊ-MI 8:10
GIÓP 20:12
GIÓP 21:33
GIÓP 24:20
THI THIÊN 19:10
THI THIÊN 55:14
THI THIÊN 104:34
THI THIÊN 141:6
CHÂM NGÔN 13:19
CHÂM NGÔN 16:24
CHÂM NGÔN 20:17
CHÂM NGÔN 24:13
CHÂM NGÔN 27:7
TÌNH CA 2:3
TÌNH CA 5:16