中文圣经
← Từ vựng
甘甜
gān tián
ngọt ngàovị ngọt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甘

sweet, tasty; willing

bộ thủ 甘thành phần ⿵卄二Chữ khó đọc · gān
甜

sweet, sweetness

bộ thủ 甘thành phần ⿰舌甘

Xuất hiện trong 15 câu