中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
登
dēng
HSK 4
leo; trèo; xuất bản
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
登
to rise, to mount, to board, to climb
bộ thủ
癶
thành phần
⿱癶豆
Xuất hiện trong 17 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:50
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:1
I CÁC VUA 1:46
II CÁC VUA 23:9
THI THIÊN 24:3
Ê-SAI 2:3
Ê-SAI 35:9
Ê-SAI 40:9
Ê-XÊ-CHIÊN 23:17
Ê-XÊ-CHIÊN 40:22
Ê-XÊ-CHIÊN 40:26
Ê-XÊ-CHIÊN 40:31
Ê-XÊ-CHIÊN 40:34
Ê-XÊ-CHIÊN 40:37
MI-CA 4:2
CÔNG VỤ 27:39