中文圣经
← Từ vựng
登
dēng
HSK 4
leotrèoxuất bản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

登

to rise, to mount, to board, to climb

bộ thủ 癶thành phần ⿱癶豆

Xuất hiện trong 16 câu