中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
登
dēng
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
leo
trèo
xuất bản
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
登
to rise, to mount, to board, to climb
bộ thủ
癶
thành phần
⿱癶豆
Xuất hiện trong 16 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:50
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:1
I CÁC VUA 1:46
II CÁC VUA 23:9
THI THIÊN 24:3
Ê-SAI 2:3
Ê-SAI 35:9
Ê-XÊ-CHIÊN 23:17
Ê-XÊ-CHIÊN 40:22
Ê-XÊ-CHIÊN 40:26
Ê-XÊ-CHIÊN 40:31
Ê-XÊ-CHIÊN 40:34
Ê-XÊ-CHIÊN 40:37
MI-CA 4:2
CÔNG VỤ 27:39