← Từ vựng
神人
shén rén
thần nhân; người thần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
神
god, spirit; divine, mysterious, supernatural
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 78 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:1GIÔ-SUÊ 14:6QUAN ÁN 13:6QUAN ÁN 13:8I SA-MU-ÊN 2:27I SA-MU-ÊN 9:6I SA-MU-ÊN 9:7I SA-MU-ÊN 9:8I SA-MU-ÊN 9:10I CÁC VUA 12:22I CÁC VUA 13:1I CÁC VUA 13:2I CÁC VUA 13:3I CÁC VUA 13:4I CÁC VUA 13:5I CÁC VUA 13:6I CÁC VUA 13:7I CÁC VUA 13:8I CÁC VUA 13:10I CÁC VUA 13:11I CÁC VUA 13:12I CÁC VUA 13:14I CÁC VUA 13:16I CÁC VUA 13:19I CÁC VUA 13:20I CÁC VUA 13:21I CÁC VUA 13:26I CÁC VUA 13:28I CÁC VUA 13:29I CÁC VUA 13:31I CÁC VUA 17:18I CÁC VUA 17:24I CÁC VUA 20:28II CÁC VUA 1:9II CÁC VUA 1:10II CÁC VUA 1:11II CÁC VUA 1:12II CÁC VUA 1:13II CÁC VUA 4:7II CÁC VUA 4:9II CÁC VUA 4:16II CÁC VUA 4:21II CÁC VUA 4:22II CÁC VUA 4:25II CÁC VUA 4:27II CÁC VUA 4:40II CÁC VUA 4:42II CÁC VUA 5:8II CÁC VUA 5:14II CÁC VUA 5:15II CÁC VUA 5:20II CÁC VUA 6:6II CÁC VUA 6:9II CÁC VUA 6:10II CÁC VUA 6:15II CÁC VUA 6:16II CÁC VUA 7:2II CÁC VUA 7:17II CÁC VUA 7:18II CÁC VUA 7:19
…và 18 câu nữa