中文圣经
← Từ vựng
神人
shén rén
thần nhânngười thần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 78 câu

…và 18 câu nữa