中文圣经
Từ vựng
dā ying
HSK 2

trả lời; đáp ứng; hứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

answer, reply; to return; to assent to

bộ thủ thành phần ⿱⺮合

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

Xuất hiện trong 14 câu