中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
篱
笆
lí ba
+ Thêm vào bộ của tôi
hàng rào
gàu tre
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
篱
bamboo fence; fence, hedge
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮离
Chữ khó đọc · lí
笆
bamboo fence
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮巴
Chữ khó đọc · ba
Xuất hiện trong 15 câu
GIÓP 1:10
GIÓP 19:8
THI THIÊN 80:12
THI THIÊN 89:40
CHÂM NGÔN 15:19
Ê-SAI 5:5
Ê-SAI 7:19
Ê-SAI 17:11
GIÊ-RÊ-MI 49:3
AI CA 3:7
MI-CA 7:4
NA-HÂM 3:17
MA-THI-Ơ 21:33
MÁC 12:1
LU-CA 14:23