中文圣经
← Từ vựng
篱笆
lí ba
hàng ràogàu tre

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

篱

bamboo fence; fence, hedge

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮离Chữ khó đọc · lí
笆

bamboo fence

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮巴Chữ khó đọc · ba

Xuất hiện trong 15 câu