中文圣经
← Từ vựng
米吉多
mǐ jí duō
Megiddo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 12 câu