← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米吉多
mǐ jí duō
Megiddo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ 口thành phần ⿱士口
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
rice, millet, grain
lucky, propitious, good
much, many, multi-; more than, over