中文圣经
← Từ vựng
约坦
yuē tǎn
Giô-tham

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
坦

flat, level, smooth; candid, open

bộ thủ 土thành phần ⿰土旦

Xuất hiện trong 31 câu