← Từ vựng
约坦
yuē tǎn
Giô-tham
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ 土thành phần ⿰土旦
Xuất hiện trong 31 câu
QUAN ÁN 9:5QUAN ÁN 9:7QUAN ÁN 9:21QUAN ÁN 9:57II CÁC VUA 15:5II CÁC VUA 15:7II CÁC VUA 15:30II CÁC VUA 15:32II CÁC VUA 15:34II CÁC VUA 15:35II CÁC VUA 15:36II CÁC VUA 15:38II CÁC VUA 16:1I LỊCH SỬ 2:47I LỊCH SỬ 3:12I LỊCH SỬ 3:13I LỊCH SỬ 5:17II LỊCH SỬ 26:21II LỊCH SỬ 26:23II LỊCH SỬ 27:1II LỊCH SỬ 27:2II LỊCH SỬ 27:3II LỊCH SỬ 27:5II LỊCH SỬ 27:6II LỊCH SỬ 27:7II LỊCH SỬ 27:9Ê-SAI 1:1Ê-SAI 7:1Ô-SÊ 1:1MI-CA 1:1MA-THI-Ơ 1:9