中文圣经
Từ vựng
yuē shā fǎ

Gê-hô-sa-phát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ thành phần ⿰氵少

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa