中文圣经
← Từ vựng
约沙法
yuē shā fǎ
Gê-hô-sa-phát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa