← Từ vựng
织
zhī
HSK 6
dệt; đan; kết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
织
to knit, to weave; to organize, to unite
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟只
Xuất hiện trong 30 câu
XUẤT AI-CẬP 26:7XUẤT AI-CẬP 26:31XUẤT AI-CẬP 26:36XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 28:27XUẤT AI-CẬP 28:28XUẤT AI-CẬP 28:32XUẤT AI-CẬP 28:39XUẤT AI-CẬP 29:5XUẤT AI-CẬP 36:14XUẤT AI-CẬP 36:35XUẤT AI-CẬP 36:37XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 39:5XUẤT AI-CẬP 39:20XUẤT AI-CẬP 39:21XUẤT AI-CẬP 39:22XUẤT AI-CẬP 39:23XUẤT AI-CẬP 39:27LÊ-VI 8:7DÂN SỐ 31:20QUAN ÁN 16:13QUAN ÁN 16:14II CÁC VUA 23:7I LỊCH SỬ 4:21II LỊCH SỬ 3:14CHÂM NGÔN 7:16Ê-SAI 19:9GIĂNG 19:23