中文圣经
← Từ vựng
织
zhī
HSK 6
dệtđankết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

织

to knit, to weave; to organize, to unite

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟只

Xuất hiện trong 30 câu