中文圣经
← Từ vựng
罕
hǎn
hiếmít gặphiếm gặp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罕

rare, scarce; surname

bộ thủ ⺳thành phần ⿱⺳干Chữ khó đọc · hǎn

Xuất hiện trong 23 câu