← Từ vựng
罕
hǎn
hiếm; ít gặp; hiếm gặp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罕
rare, scarce; surname
bộ thủ ⺳thành phần ⿱⺳干
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 36:27DÂN SỐ 26:35GIÔ-SUÊ 15:6GIÔ-SUÊ 18:17I SA-MU-ÊN 1:1II SA-MU-ÊN 19:37II SA-MU-ÊN 19:38II SA-MU-ÊN 19:40I LỊCH SỬ 1:42I LỊCH SỬ 6:27I LỊCH SỬ 6:34I LỊCH SỬ 7:10I LỊCH SỬ 7:25I LỊCH SỬ 7:26I LỊCH SỬ 8:27I LỊCH SỬ 9:8I LỊCH SỬ 9:12I LỊCH SỬ 12:7I LỊCH SỬ 27:22II LỊCH SỬ 11:19II LỊCH SỬ 23:1NÊ-HÊ-MI 11:12GIÊ-RÊ-MI 41:17