中文圣经
← Từ vựng
耶和华
yē hé huá
Đức Chúa TrờiGiê-hô-va

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
华

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ 十thành phần ⿱化十

Xuất hiện trong 5904 câu

…và 5844 câu nữa