← Từ vựng
耶和华
yē hé huá
Đức Chúa Trời; Giê-hô-va
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
华
flowery; illustrious; Chinese
bộ thủ 十thành phần ⿱化十
Xuất hiện trong 5904 câu
SÁNG THẾ 2:4SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 3:23SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:6SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:13SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:5SÁNG THẾ 6:6SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:8SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:5SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 10:9SÁNG THẾ 11:5SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 13:4SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:13SÁNG THẾ 13:14SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:2
…và 5844 câu nữa