中文圣经
Từ vựng
féi měi

béo; phì nhiêu; tươi tốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ thành phần ⿰⺼巴

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 22 câu