中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
肥
美
féi měi
+ Thêm vào bộ của tôi
béo
phì nhiêu
tươi tốt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肥
fat, plump, obese; fertile
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼巴
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊大
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 45:18
SÁNG THẾ 49:20
DÂN SỐ 13:20
I LỊCH SỬ 4:40
NÊ-HÊ-MI 8:10
NÊ-HÊ-MI 9:25
NÊ-HÊ-MI 9:35
THI THIÊN 65:9
Ê-SAI 5:1
Ê-SAI 16:10
Ê-SAI 28:1
Ê-SAI 28:4
Ê-SAI 30:23
GIÊ-RÊ-MI 2:7
GIÊ-RÊ-MI 3:19
GIÊ-RÊ-MI 46:20
Ê-XÊ-CHIÊN 24:4
Ê-XÊ-CHIÊN 34:14
ĐA-NIÊN 11:24
Ô-SÊ 10:1
Ô-SÊ 10:11
HA-BA-CÚC 1:16