← Từ vựng
脱去
tuō qù
벗; tước; loại bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脱
to take off, to shed; to escape from
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
벗; tước; loại bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)to take off, to shed; to escape from
to go away, to leave, to depart