中文圣经
Từ vựng
tuō qù

벗; tước; loại bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ thành phần ⿰⺼兑

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 15 câu