中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
腓
力
féi lì
+ Thêm vào bộ của tôi
Phi-lip
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
腓
leg, calf; to wither, to decay
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼非
Chữ khó đọc · féi
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ
力
thành phần
⿻丿?
Xuất hiện trong 20 câu
MA-THI-Ơ 10:3
MA-THI-Ơ 14:3
MÁC 3:18
MÁC 6:17
LU-CA 3:1
LU-CA 6:14
GIĂNG 1:43
GIĂNG 1:44
GIĂNG 1:45
GIĂNG 1:46
GIĂNG 1:48
GIĂNG 6:5
GIĂNG 6:6
GIĂNG 6:7
GIĂNG 12:21
GIĂNG 12:22
GIĂNG 14:8
GIĂNG 14:9
CÔNG VỤ 1:13
CÔNG VỤ 24:26