中文圣经
Từ vựng
féi lì

Phi-lip

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ thành phần ⿰⺼非

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 28 câu