中文圣经
← Từ vựng
腓力
féi lì
Phi-lip

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腓

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非Chữ khó đọc · féi
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 20 câu