← Từ vựng
腓力
féi lì
Phi-lip
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腓
leg, calf; to wither, to decay
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
Xuất hiện trong 28 câu
MA-THI-Ơ 10:3MA-THI-Ơ 14:3MÁC 3:18MÁC 6:17LU-CA 3:1LU-CA 6:14GIĂNG 1:43GIĂNG 1:44GIĂNG 1:45GIĂNG 1:46GIĂNG 1:48GIĂNG 6:5GIĂNG 6:6GIĂNG 6:7GIĂNG 12:21GIĂNG 12:22GIĂNG 14:8GIĂNG 14:9CÔNG VỤ 1:13CÔNG VỤ 23:24CÔNG VỤ 23:26CÔNG VỤ 24:3CÔNG VỤ 24:22CÔNG VỤ 24:24CÔNG VỤ 24:25CÔNG VỤ 24:26CÔNG VỤ 24:27CÔNG VỤ 25:14