中文圣经
Từ vựng
yāo jiān

eo; xung quanh lưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ thành phần ⿰⺼要

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 15 câu