中文圣经
Từ vựng
zì gāo

tự cao tự đại; kiêu căng; tự phụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

Xuất hiện trong 18 câu