中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
菜
蔬
cài shū
+ Thêm vào bộ của tôi
Rau
Rau xanh
Canh rau
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
菜
vegetables; order, dish; food
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹采
蔬
vegetables, greens
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹疏
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 1:11
SÁNG THẾ 1:12
SÁNG THẾ 1:29
SÁNG THẾ 2:5
SÁNG THẾ 3:18
SÁNG THẾ 9:3
XUẤT AI-CẬP 9:22
XUẤT AI-CẬP 9:25
XUẤT AI-CẬP 10:12
XUẤT AI-CẬP 10:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2
THI THIÊN 104:14
THI THIÊN 105:35
CHÂM NGÔN 27:25
Ê-SAI 26:19
A-MỐT 4:9
XA-CHA-RI 10:1
LU-CA 11:42
HÊ-BƠ-RƠ 6:7