中文圣经
Từ vựng
cài shū

Rau; Rau xanh; Canh rau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

vegetables; order, dish; food

bộ thủ thành phần ⿱艹采

vegetables, greens

bộ thủ thành phần ⿱艹疏

Xuất hiện trong 19 câu