中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
虔
qián
kính sợ; tôn trọng; xin lỗi; tôn kính
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虔
reverent, devout
bộ thủ
虍
thành phần
⿸虍文
Xuất hiện trong 15 câu
GIÓP 15:34
GIÓP 16:11
GIÓP 17:8
GIÓP 20:5
GIÓP 27:8
GIÓP 36:13
Ê-SAI 33:14
LA-MÃ 1:18
II TI-MÔ-THÊ 2:16
TÍT 2:12
II PHIA-RƠ 2:5
II PHIA-RƠ 2:6
II PHIA-RƠ 3:7
GIU-ĐE 1:15
GIU-ĐE 1:18