中文圣经
← Từ vựng
虔
qián
kính sợtôn trọngxin lỗitôn kính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虔

reverent, devout

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍文Chữ khó đọc · qián

Xuất hiện trong 15 câu