中文圣经
Từ vựng
jiě kāi
HSK 3

tháo; giải quyết; hiểu rõ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 15 câu