← Từ vựng
解开
jiě kāi
HSK 3
tháo; giải quyết; hiểu rõ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
解
to explain; to loosen; to unfasten, to untie
bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
tháo; giải quyết; hiểu rõ
📄 Trang luyện viết (PDF)to explain; to loosen; to unfasten, to untie
to open; to start, to initiate, to begin