中文圣经
← Từ vựng
诧异
chà yì
HSK 7
kinh ngạctá hoá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诧

surprised, shocked

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠宅Chữ khó đọc · chà
异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾

Xuất hiện trong 14 câu