← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
说明
shuō míng
HSK 2
giải thíchminh họachỉ rathể hiện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月