中文圣经
Từ vựng
shuō míng
HSK 2

giải thích; minh họa; chỉ ra; thể hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 23 câu