← Từ vựng
诸般
zhū bān
nhiều loại; đa dạng; các thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诸
all, many, various; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
般
sort, manner, kind, class
bộ thủ 舟thành phần ⿰舟殳
nhiều loại; đa dạng; các thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)all, many, various; surname
sort, manner, kind, class