中文圣经
Từ vựng
zhū bān

nhiều loại; đa dạng; các thứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

all, many, various; surname

bộ thủ thành phần ⿰讠者

sort, manner, kind, class

bộ thủ thành phần ⿰舟殳

Xuất hiện trong 20 câu