中文圣经
← Từ vựng
货物
huò wù
HSK 7
hàng hóasản phẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

货

products, merchandise; goods, commodities

bộ thủ 贝thành phần ⿱化贝
物

thing, substance, matter; creature

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 29 câu