← Từ vựng
货物
huò wù
HSK 7
hàng hóa; sản phẩm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
货
products, merchandise; goods, commodities
bộ thủ 贝thành phần ⿱化贝
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
Xuất hiện trong 29 câu
NÊ-HÊ-MI 10:31NÊ-HÊ-MI 13:16NÊ-HÊ-MI 13:20GIÓP 6:27GIÓP 20:28GIÓP 41:6THI THIÊN 112:3GIÁO HUẤN 5:11Ê-SAI 45:14Ê-SAI 60:5GIÊ-RÊ-MI 15:13GIÊ-RÊ-MI 17:3Ê-XÊ-CHIÊN 27:12Ê-XÊ-CHIÊN 27:13Ê-XÊ-CHIÊN 27:14Ê-XÊ-CHIÊN 27:16Ê-XÊ-CHIÊN 27:17Ê-XÊ-CHIÊN 27:19Ê-XÊ-CHIÊN 27:22Ê-XÊ-CHIÊN 27:24Ê-XÊ-CHIÊN 27:27Ê-XÊ-CHIÊN 27:33Ê-XÊ-CHIÊN 27:34GIÔ-NA 1:5CÔNG VỤ 27:10CÔNG VỤ 27:18KHẢI THỊ 18:11KHẢI THỊ 18:12KHẢI THỊ 18:15