中文圣经
← Từ vựng
贵重
guì zhòng
HSK 7
quý giádanh giá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贵

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝
重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 14 câu