← Từ vựng
贵重
guì zhòng
HSK 7
quý giá; danh giá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贵
expensive, costly; valuable, precious
bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
quý giá; danh giá
📄 Trang luyện viết (PDF)expensive, costly; valuable, precious
heavy, weighty; to double, to repeat