中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赂
lù
hối lộ; bộc lộ; hưởng lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赂
bribery; to bribe; to present
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝各
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 23:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:25
II LỊCH SỬ 19:7
GIÓP 15:34
THI THIÊN 15:5
CHÂM NGÔN 17:23
Ê-SAI 5:23
Ê-SAI 33:15
Ê-XÊ-CHIÊN 22:12