中文圣经
← Từ vựng
赂
lù
hối lộbộc lộhưởng lợi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赂

bribery; to bribe; to present

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝各Chữ khó đọc · lù

Xuất hiện trong 11 câu