中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赎
价
shú jià
+ Thêm vào bộ của tôi
giá chuộc
tiền chuộc
giá chuộc lại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赎
ransom; to buy; to redeem
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝卖
Chữ khó đọc · shú
价
price, value
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻介
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 30:12
LÊ-VI 25:51
LÊ-VI 25:52
DÂN SỐ 35:31
DÂN SỐ 35:32
GIÓP 33:24
GIÓP 36:18
THI THIÊN 49:7
CHÂM NGÔN 6:35
CHÂM NGÔN 13:8
CHÂM NGÔN 21:18
Ê-SAI 43:3
MA-THI-Ơ 20:28
MÁC 10:45
I TI-MÔ-THÊ 2:6