中文圣经
← Từ vựng
赎价
shú jià
giá chuộctiền chuộcgiá chuộc lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赎

ransom; to buy; to redeem

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝卖Chữ khó đọc · shú
价

price, value

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 15 câu