← Từ vựng
赎价
shú jià
giá chuộc; tiền chuộc; giá chuộc lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赎
ransom; to buy; to redeem
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝卖
价
price, value
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介
giá chuộc; tiền chuộc; giá chuộc lại
📄 Trang luyện viết (PDF)ransom; to buy; to redeem
price, value