中文圣经
Từ vựng
gǎn dào
HSK 3

vội tới; chạy tới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ thành phần ⿺走干

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 16 câu