中文圣经
Từ vựng
qǐ tóu

bắt đầu; lúc đầu; ban đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 15 câu