← Từ vựng
起头
qǐ tóu
bắt đầu; lúc đầu; ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
bắt đầu; lúc đầu; ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)to begin, to initiate; to rise, to stand up
head; chief, boss; first, top