← Từ vựng
跪拜
guì bài
quỳ lạy; tôn thờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跪
to kneel
bộ thủ 足thành phần ⿰足危
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
quỳ lạy; tôn thờ
📄 Trang luyện viết (PDF)to kneel
to bow, to salute; to worship, to pay respects