中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
跪
拜
guì bài
+ Thêm vào bộ của tôi
quỳ lạy
tôn thờ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
跪
to kneel
bộ thủ
足
thành phần
⿰足危
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ
手
thành phần
⿰手手
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 27:29
XUẤT AI-CẬP 20:5
XUẤT AI-CẬP 23:24
LÊ-VI 26:1
DÂN SỐ 25:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9
II CÁC VUA 17:35
II CÁC VUA 17:36
Ê-XƠ-TÊ 3:2
Ê-SAI 2:8
Ê-SAI 44:15
Ê-SAI 45:23
Ê-SAI 60:14
GIÊ-RÊ-MI 1:16
MI-CA 5:13
MI-CA 6:6
LA-MÃ 14:11