中文圣经
Từ vựng
guì bài

quỳ lạy; tôn thờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to kneel

bộ thủ thành phần ⿰足危

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 17 câu