中文圣经
Từ vựng
lù páng

bên đường; bên đường; ven lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

side; beside, close, nearby

bộ thủ thành phần ⿱立方

Xuất hiện trong 17 câu