中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
路
旁
lù páng
+ Thêm vào bộ của tôi
bên đường
ven lộ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
路
road, path, street; journey
bộ thủ
足
thành phần
⿰足各
旁
side; beside, close, nearby
bộ thủ
方
thành phần
⿱立方
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 35:19
SÁNG THẾ 38:21
I SA-MU-ÊN 24:3
II SA-MU-ÊN 2:24
I CÁC VUA 20:38
THI THIÊN 110:7
THI THIÊN 140:5
MA-THI-Ơ 13:4
MA-THI-Ơ 13:19
MA-THI-Ơ 20:30
MA-THI-Ơ 21:19
MÁC 4:4
MÁC 4:15
MÁC 10:46
LU-CA 8:5
LU-CA 8:12
LU-CA 18:35