中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
踏
tà
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
đạp
giẫm
nhấn bàn đạp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
踏
to trample, to tread on, to walk over
bộ thủ
足
thành phần
⿰足沓
Xuất hiện trong 18 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:25
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:29
GIÔ-SUÊ 1:3
GIÔ-SUÊ 14:9
I SA-MU-ÊN 5:5
II CÁC VUA 19:24
THI THIÊN 7:5
CHÂM NGÔN 5:5
Ê-SAI 28:3
Ê-SAI 37:25
Ê-SAI 59:5
Ê-XÊ-CHIÊN 43:7
MI-CA 7:19
KHẢI THỊ 10:5
KHẢI THỊ 10:8