中文圣经
← Từ vựng
踏
tà
HSK 6
đạpgiẫmnhấn bàn đạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

踏

to trample, to tread on, to walk over

bộ thủ 足thành phần ⿰足沓

Xuất hiện trong 18 câu